Kết quả tra cứu mẫu câu của 課し
緘口令
を
課
す
Bắt mọi người giữ im lặng .
税金
を
賦課
する
Thu thuế .
〜
に
厳罰
を
課
する
Áp đặt hình phạt nghiêm khắc đối với ~
国民
に
重税
を
課
する
Áp đủ các thứ thuế lên nhân dân
(
義務・税・罰等
)
を
課
する
Ấn định (nghĩa vụ, thuế, hình phạt) .
王
は
人民
に
重税
を
課
した
。
Nhà vua đánh thuế nặng dân chúng.

