Kết quả tra cứu mẫu câu của 豪
豪商
の
家
Nhà của lái buôn giàu có (người buôn bán giàu có) .
豪勢
な
ビル
Tòa nhà nguy nga
豪雪地帯
Khu vực phủ đầy tuyết rơi .
豪傑笑
い
Nụ cười ngạo nghễ/kiêu hãnh
豪壮
な
邸宅
Ngôi nhà nguy nga tráng lệ .
豪華
な
食事
Bữa ăn xa xỉ
豪勢
な
宮殿
Cung điện nguy nga
豪華
な
宮殿
Cung điện tráng lệ .
豪華
な
応接間
Trong bầu không khí tiếp đón nồng hậu
豪勢
な
贈
り
物
Món quà xa hoa
豪州原産
の
植物
Thực vật nguyên sinh của Australia
豪雨
は
雷
を
伴
った
。
Cơn mưa lớn kèm theo sấm sét.
豪華
な
宴会
(
料理
が
)
Bữa tiệc thịnh soạn
豪快
な
一発
を
放
つ
。
Tung cú đánh home run đầy uy lực.
豪勢
な
宴会
を
催
す
Tổ chức một bữa tiệc xa hoa
豪州購買管理者協会
Hiệp hội những nhà quản lý mua vào Australia
豪州
は
アングリカン教会
が
多
い
Ở Úc có rất nhiều nhà thờ thuộc giáo phái Anh
豪華
な
台
が
並
べられた
。
Những món ăn thịnh soạn đã được bày ra.
豪華客船
が
港
に
入
った
。
Một chiếc tàu sang trọng cập bến cảng.
豪州
に
自生
する
原生生物
Thực vật nguyên sinh mọc ở Australia

