Kết quả tra cứu mẫu câu của 静
静
かに
!
Hãy yên lặng!
静的ウェブページ
Trang web tĩnh
静
か
過
ぎる
。
Nó quá yên tĩnh.
静
かな
一隅
Một góc yên tĩnh .
静
かな
漁村
Làng chài yên tĩnh .
静
かにしてくれ
。
Chúng tôi không ở đây để giải trí và trò chơi.
静
かにしなさい
。
Hãy yên lặng.
静
かにしてなさい
。
Bình tĩnh.
静
かな
流
れは
深
い
。
Nước vẫn trôi mãi.
静
かな
夜
であった
。
Đó là một đêm yên tĩnh.
静力学
の
釣合条件
Điều kiện cân bằng của tĩnh lực học
静
かに
野道
を
歩
ぶ
。
Lặng lẽ bước đi trên con đường đồng.
静
かにして
下
さい
。
Xin hãy yên lặng.
静
かにしろったら
。
Hãy im lặng!
静
かにしていなさい
。
Giữ im lặng.
静粛
にしていなさい
。
Giữ im lặng!
静
かにして
下
さいな
。
Làm ơn im lặng đi.
静
かに
歩
けないのか
。
Đi bộ nhẹ nhàng, bạn có thể không?
静
かな
川
は
水
が
深
い
。
Nước vẫn trôi mãi.
静
かにしてくれないか
。
Tại sao bạn không im lặng?

