Kết quả tra cứu mẫu câu của 括弧
括弧
を
開
く
Mở ngoặc
括弧
に
入
れて
Cho vào trong ngoặc
括弧
を
閉
じる
Đóng ngoặc
小括弧
を
使
って
説明
を
追加
してください
。
Hãy sử dụng dấu ngoặc đơn để thêm phần giải thích.
大括弧
は
リスト
や
追加情報
を
示
すために
使
われます
。
Dấu ngoặc vuông được dùng để biểu thị danh sách hoặc thông tin bổ sung.
閉
じ
括弧
Ngoặc đóng
この
文章
では
、
括弧閉
じが
抜
けています
。
Trong câu văn này, thiếu dấu ngoặc đóng.
数式
において
、
角括弧
を
使
って
複数
の
要素
を
グループ化
します
。
Trong các công thức toán học, dấu ngoặc vuông được sử dụng để nhóm nhiều yếu tố lại với nhau.
引用文
の
中
にさらに
引用
がある
場合
は
、
括弧
(
(
)
)
(
二重括弧
)
を
使用
します
。
Trường hợp trong đoạn trích dẫn lại có thêm một trích dẫn khác, chúng ta sẽ sử dụng dấu ngoặc kép 括弧(( )) (二重括弧).

