Kết quả tra cứu mẫu câu của 有さ
効力
を
有
する
Có hiệu lực .
株
を
所有
する
Sở hữu cổ phiếu
筒状花
を
有
する
Có hoa hình ống
管轄権
を
有
する
官庁
Cơ quan có thẩm quyền
鉄分
を
含有
する
鉱石
Quặng có chứa thành phần sắt
(
人
)
の
所有
する
絵
Bức tranh của ai đó
多量
の
〜
を
含有
する
Chứa đựng một lượng lớn 〜
勉強権利
を
享有
する
Hưởng quyền học hành .
〜
する
意志
を
共有
する
Cùng chung ý chí
高度
な
破壊力
を
有
する
兵器
の
製造
と
保有量
を
制限
する
Hạn chế việc chế tạo và tàng trữ vũ khí hủy diệt cao. .
〜
という
目標
を
共有
する
Có chung mục tiêu

