Kết quả tra cứu mẫu câu của 横
横断アーチ
Hình bán nguyệt
横断禁止
Cấm qua đường .
横畝織
り
Vải kẻ ngang .
横積厳禁
Nghiêm cấm xếp nằm ngang( phải để dọc đúng chiều)
横断坑道
Đường hầm cắt ngang
横着
なやつ
Kẻ ăn không ngồi rồi
横浜エフエム放送
Đài phát thanh sóng FM thành phố Yokohama .
横恋慕
する
Phải lòng vợ hay chồng người khác
横隔膜呼吸
Sự hô hấp (sự hít thở ) cơ hoành
横向
きに
寝
る
Tôi nằm nghiêng.
横着
な
〔
態度
が
〕
Thái độ lười nhác
横隔膜
を
弱
める
Làm cho cơ hoành yếu đi
横綱
と
取
り
組
む
。
Đấu với yokozuna.
横箸
は
マナー違反
です
。
Việc dùng đũa như thìa là vi phạm phép tắc.
横隔膜
の
下方
にある
Nằm ở phía dưới của cơ hoành .
横浜
は
美
しい
港町
です
。
Yokohama là một thành phố cảng xinh đẹp.
横
に
癒合
している
双子
Anh em sinh đôi dính nhau
横
から
口
を
差
しはさむな
。
Đừng cắt ngang những nhận xét của bạn.
横
になって
楽
にして
下
さい
。
Nằm xuống và tạo cảm giác thoải mái cho bản thân.
横
になって
少
し
休
みなさい
。
Nằm xuống và nghỉ một chút.

