Kết quả tra cứu mẫu câu của 過密
彼
は
過密スケジュール
を
都合
して
、
私
の
舞台
を
見
に
来
てくれた
。
Anh ấy sắp xếp lịch trình dày đặc của mình và cố gắng đến gặp tôimàn biểu diễn.
収容施設
は
過密状態
にある
。
Trại giam giữ đang trong tình trạng quá tải.

