Kết quả tra cứu mẫu câu của 頭
頭
が
〜
Ương bướng, cứng đầu cứng cổ
頭
の
変
Cách nghĩ kì quái
頭
と
頭
ががちんとぶつかる
Đầu va vào nhau đánh cốp một cái
頭
が
〜
する
Nhức đầu
頭
をかく
Gãi đầu
頭痛鉢巻
Giải băng quấn khi đau đầu
頭
が
重
い
。
Tôi cảm thấy nặng đầu.
頭
が
痛
い
。
Tôi bị đau đầu.
頭
の
天辺
Đỉnh đầu
頭
を
捻
る
Vắt óc .
頭
を
冷
やせ
!
Bình tĩnh!
頭痛
がする
。
Đầu tôi đau.
頭
の
鈍
い
男
Anh chàng ngu ngốc/ thằng đần .
頭
から
腐
る
Suy đồi từ đầu óc trở đi
頭
が
痛
いな
。
Tôi bị đau đầu.
頭
を
下
げろ
!
Con vịt!
頭
の
真上
に
Đúng ngay trên đầu ai đó.
頭
が
痛
いんです
。
頭痛薬
がありますか
。
Đầu tôi đau. Bạn có thuốc đau đầu nào không?
頭
が
痛
くなる
。
Nó đang làm tôi lo lắng.
頭痛
が
直
った
。
Đau đầu của tôi đã biến mất.

