Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
うちに
Trong lúc/Trong khi
Nhân lúc/Trong lúc còn đang
やがて
Chẳng bao lâu sau
そのうち
Chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc nữa
のうちに
Nội trong.....
かのうちに
Vừa mới
~ぬうちに
~ Trong khi chưa.... trước khi...
か~ないかのうちに
Vừa mới... thì/Ngay khi... thì