Kết quả tra cứu ngữ pháp của おり
N4
とおり
Mấy cách
N3
ように
Như/Theo như...
N5
過去形
Thể quá khứ
N2
一通り
Về cơ bản, (làm) qua, xong
N3
どおり
Theo như ....
N5
にV-ます
Điểm xuất phát, điểm khởi đầu
N2
ひととおりではない
Không phải như bình thường (là được)
N2
ひととおりの....
.... Bình thường (như người khác, như mọi nkhi)
N1
~おりからの ...
... Nhằm vào đúng lúc đó
N2
通り (とおり/どおり)
Đúng như/Theo đúng

