Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
きり
Chỉ có
Kể từ khi/Chỉ mải
とする
Diễn tả sự việc ở trạng thái như vậy
てっきり...と思う
Cứ ngỡ là, đinh ninh rằng
~をかわきりに(~を皮切りに)
Xuất phát điểm là~; khởi điểm là ~, mở đầu~