Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
げ
Có vẻ
上げる
Làm... xong
謙譲語
Khiêm nhường ngữ
あげく
Cuối cùng thì
あげる
...Lên (Hướng lên trên)
げんざい
Hiện tại, bây giờ
おかげで
Nhờ vào/Nhờ có
てくれる
Làm... cho tôi
てあげる
Làm... cho ai đó
おかげだ
Là nhờ...
にあげます
Tặng, cho...cho
てあげてくれ
Hãy ... cho