Kết quả tra cứu ngữ pháp của じゃ
N5
ます
Thói quen, sự thật, hành động trong tương lai
N4
条件形
Thể điều kiện
N2
ものだ
Thì (bản chất, điều hiển nhiên)/Nên (khuyên bảo nhẹ nhàng)
N4
そうだ
Có vẻ sắp/Trông
N4
そうだ
Nghe nói
N5
ました
Đã làm gì
N4
んじゃ
Nếu...thì...
N3
のでは
Nếu
N5
ません
Không làm gì
N3
わけだ
Vậy là (kết luận)
N5
のが上手
Giỏi (làm gì đó)
N3
ちゃった
Làm xong/Làm gì đó mất rồi

