Kết quả tra cứu ngữ pháp của それ
N2
以来
Kể từ khi
N2
きり
Kể từ khi/Chỉ mải
N4
それで
Do đó/Vì thế/Vậy
N4
それは
Cái đó/Chuyện đó/Thế thì
N4
それに
Hơn thế nữa/Vả lại
N3
その上
Thêm vào đó/Hơn nữa
N2
それが
Chuyện đó thì/Thế mà
N4
だから
Thế thì (đã sao), nói thế (nghĩa là gì kia chứ),... (Chất vấn)
N5
そして
Và (Liệt kê)
N1
~が故
~Vì là, do, vì...nên...
N3
わけだ
Vậy là (kết luận)
N2
それを
Vậy mà...bây giờ lại

