Kết quả tra cứu ngữ pháp của たって
N3
って
Nói rằng, tôi nghe bảo rằng
N1
~とて
Dẫu
N2
…ったって
Cho dù ... thì cũng ...
N2
にわたって
Suốt/Trong suốt/Khắp
N1
に至っても
Cho dù, mặc dù...
N3
… たって
Dù có ... đi nữa cũng ...
N2
にあたり/にあたって
Khi/Lúc/Nhân dịp
N2
... ようったって
Dù muốn...đi nữa, dù có định... đi nữa (thì cũng không ...)
N1
~にいたって(~に至って)
Cho đến khi~
N1
〜にいたっては (に至っては)
〜Đến ...
N3
もし~としても/もし~としたって
Giả sử... đi chăng nữa, thì cũng...
N1
としたところで/としたって/にしたところで/にしたって
Cho dù/Thậm chí/Ngay cả

