Kết quả tra cứu ngữ pháp của たり
N1
~の至り
~Vô cùng, rất
N2
やら~やら
Nào là... nào là...
N5
たり~たり
Làm... này, làm... này/Lúc thì... lúc thì...
N2
にわたって
Suốt/Trong suốt/Khắp
N3
…たりして
Có khi là, hay là
N2
たりなんかして
...Chẳng hạn (Bởi vì, bằng cách)
N1
たりとも~ない
Dù chỉ/Thậm chí là... cũng không
N2
当然だ/当たり前だ
Là đương nhiên
N2
にあたり/にあたって
Khi/Lúc/Nhân dịp
N3
…たりしたら/しては
... Chẳng hạn

