Kết quả tra cứu ngữ pháp của だけで
N5
だけ
Chỉ...
N4
だけで
Chỉ cần
N3
…というだけで
Chỉ vì ... mà, ... chỉ vì
N3
ただ…だけでは
Nếu chỉ ... mà thôi
N3
だけで(は)なく
Không chỉ... mà còn
N2
のみならず/のみか
Không chỉ... mà còn...
N1
なりとも/せめて~だけでも
Dù chỉ/Ít nhất là
N2
に限り/に限って/に限らず
Chỉ/Riêng/Không chỉ... mà còn...
N2
ひとり ... のみならず
Không chỉ riêng một mình, không chỉ riêng
N2
ひとり ... だけでなく
Không chỉ một mình, không chỉ riêng

