Kết quả tra cứu ngữ pháp của だけの
N4
さすが
Quả là... có khác/Quả nhiên
N4
あとは~だけ
Chỉ còn... nữa
N3
てばかりいる
Suốt ngày, hoài
N2
…だけのことだ
Chỉ có thế thôi, chỉ cần .. là được, chỉ việc ...
N1
~ぶん (だけ)
... Bao nhiêu thì ... bấy nhiêu
N2
... だけの ...
Đủ ... để ...
N2
... だけのことはする
... Tất cả những gì có thể ... được
N2
さすがに…だけのことはある
Thật chẳng hổ danh là..., như thế...hèn chi
N2
これだけ … のだから ...
Đến mức này thì ...
N2
だけ(のことは)あって/だけのことはある
Quả đúng là/Thảo nào/Chẳng trách/Không hổ là

