Kết quả tra cứu ngữ pháp của だに
N1
~だに
Chỉ cần... là đã
N2
いまだ
Cho tới bây giờ vẫn chưa...
N1
~ぬまに
~Trong lúc không...
N3
いまだに
Cho tới bây giờ vẫn còn ...
N1
に至っても
Cho dù, mặc dù...
N1
~だにしない
~ Thậm chí ... cũng không, không hề ..., chỉ cần ...
N3
くらい/ぐらい
Đến mức/Cỡ
N3
いぜん (依然)
Vẫn...,vẫn cứ...
N3
... ところをみると
Do chỗ ... nên (Tôi đoán)

