Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
~ものとおもう
Tin chắc...
かとおもうほど
Đến độ tôi nghĩ rằng
ではないかとおもう
Tôi nghĩ có lẽ, phải chăng là, chắc là... quá
~とおもうまもなく
~ Bất ngờ đột ngột
てっきり...と思う
Cứ ngỡ là, đinh ninh rằng
~とおもう(~と思う)
Định làm…
(か)とおもうと / (か)とおもったら
vừa mới thì lập tức...