Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ところだ
Sắp/Đang/Vừa mới
もう少しで
Suýt chút nữa
ほとんど…た
Gần (đã), tưởng (đã) ...
ところだった
Suýt nữa
といったところだ
Đại khái ở mức, ít nhất thì cũng
…ば…ところだ(った)
Nếu ... thì sẽ (thì đã)
… たら... ところだ
Nếu là... thì...
というところだ/といったところだ
Cũng chỉ tầm...
まさに…ようとしている(ところだ)
Đúng vào lúc