Kết quả tra cứu ngữ pháp của とする
N3
こと
Phải (làm gì)…, không được, cấm…(làm gì)
N2
とする
Diễn tả sự việc ở trạng thái như vậy
N3
とする
Giả dụ (giả định)
N2
をはじめ
Trước tiên là/Trước hết là
N2
を~として
Coi... là.../Lấy... làm...
N4
ことにする
Quyết định làm (không làm) gì
N2
を…とする
Xem...là...
N1
ことにする
Xem như, xử trí như thể (Xử lí)
N3
ようとする
Định/Cố gắng để
N2
まいとする
Không để cho...
N2
だとすると
Nếu thế thì
N2
…とすると
Giả sử..., trong trường hợp (Điều kiện giả định)

