Kết quả tra cứu ngữ pháp của なり
N1
なり
Vừa mới... thì đã
N4
受身形
Thể bị động
N4
尊敬語
Tôn kính ngữ
N2
いきなり
Đột nhiên/Bất ngờ
N1
~それなり
~Tương xứng với điều đó
N1
~ なりと
~Bất cứ ... cũng được
N1
には…なり
Đối với ... cũng có cái tương xứng với nó
N1
V‐る+なり
Vừa mới...đã lập tức
N1
~ なら…なり
Nếu ... thì tương xứng với .. (Theo kiểu...).
N1
~ は...なり
~Theo cách (hết khả năng của...)
N1
~V + たなり
~Sau khi... vẫn...
N4
...ように...
Biểu thị chủ ý đạt được mục tiêu

