Kết quả tra cứu ngữ pháp của にして
N1
にして
Mãi đến/Chỉ có... thì mới...
N2
にして
Là...nhưng (Liệt kê)
N2
にして
Thật là... (Nhấn mạnh)
N2
を契機に
Nhân dịp, nhân cơ hội, từ khi
N1
ながらに
Từ khi/Trong khi vẫn
N2
にしたら
Đối với
N3
にしては
Vậy mà
N2
としても
Dù/Dẫu
N2
を頼りに
Nhờ có/Nhờ vào/Dựa vào
N2
を中心に
Lấy... làm trung tâm/Chủ yếu/Đứng đầu là
N2
をもとに
Dựa trên/Từ...
N1
を前提に
~Với điều kiện, ~Giả định

