Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
にしては
Vậy mà
それにしては
Vậy mà, so với mức bình thường thì, thế thì
... としては
Xét theo..., xét về... (Khác với mức trung bình)
... を抜きにしては
Nếu không nhờ…
~にしてはじめて
Kể từ lúc~
抜きにして/ 抜きにしては~れない
Bỏ qua/Không thể... nếu thiếu...