Kết quả tra cứu ngữ pháp của になる
N5
なる
Trở nên/Trở thành
N4
間に
Trong khi/Trong lúc
N4
となる
Trở thành...
N3
になる
Được quy định là, được sắp xếp là, trở nên….
N3
がみえる
Tới, đến
N3
お…です
Đã ..., đang ..., sẽ ...
N3
になると
Đến mức độ...
N4
ままにする
Cứ để ...
N2
までになる
Tới mức có thể... được
N3
ようになる
Trở nên
N4
ようになる
Bắt đầu có thể
N2
むきになる
Làm dữ...

