Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
のみ
Chỉ có....
過去形
Thể quá khứ
~みこみだ
~Dự kiến
あとは~だけ
Chỉ còn... nữa
てばかりいる
Suốt ngày, hoài
... あるのみだ
Chỉ còn cách ... thôi
のみならず/のみか
Không chỉ... mà còn...
ひとり ... のみならず
Không chỉ riêng một mình, không chỉ riêng
ひとり ... だけでなく
Không chỉ một mình, không chỉ riêng