Kết quả tra cứu ngữ pháp của まで
N3
がる
Cảm thấy (Cảm xúc, cảm giác, ý muốn của người khác)
N3
まで
Cho đến khi
N3
まで
Đến cả/Đến mức
N5
まで
Đến khi
N2
まで
Thậm chí, đến cả
N5
までに
Trước/Trước khi
N4
Nまで
Tới N (nơi đến)
N3
んだって
Nghe nói
N2
ばかりか
Không chỉ... mà còn
N1
ぬまでも
Dù không đến độ...
N5
から~まで
Từ... đến...
N2
までになる
Tới mức có thể... được

