Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
まま
Y nguyên/Để nguyên
ままにする
Cứ để ...
まま(に)
Theo như
ままになる
...がまま
Cứ thế mà
...ままだ
Vẫn, mãi...
...ままを
Làm sao thì... làm vậy
~V + たなり
~Sau khi... vẫn...
~ないでいる/~ずにいる
~Vẫn không...