Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
みえる
Trông như
がみえる
Tới, đến
...かに見える
Dường như, cứ như
とみえて/とみえる
Hình như/Dường như/Có vẻ
...そうにみえる
Trông, có vẻ
...かのように見える
...ようにおもう / かんじる
Cảm thấy như là