Kết quả tra cứu ngữ pháp của みる
N3
なら
Nếu (Quan điểm)
N4
てみる
Thử...
N4
てみる
Thử...
N3
にみる
Thấy qua
N1
とみると
Nếu... thì liền...
N4
てみると
Thử...thì thấy...
N3
みるからに
Thoạt trông đã thấy, nhìn qua là thấy
N1
~しいしい
Chốc chốc lại... (Tình trạng lặp lại)
N2
... からみると
Đối với ..., theo nhận định của ...
N4
...を...みる
Xem, coi, cho rằng
N1
~ためしに…てみる
Thử ... xem sao
N1
~じみる
Có vẻ như~

