Kết quả tra cứu ngữ pháp của ようで
N2
ようでは
Nếu như/Nếu... thì...
N2
ようだったら
Nếu như...
N2
...ようなら
Nếu như...
N1
~ようで (は)
~Tùy theo... mà
N4
~よう
Hình như, có lẽ ~
N1
~ような...ような
~ Dường như...dường như, hình như...hình như
N3
...ようで (いて)
Có vẻ như là
N2
ようではないか/ようじゃないか
Hãy/Sao không
N3
...ようでもあり / ようでもあるし
Hình như..., mà, hình như cũng...

