Kết quả tra cứu ngữ pháp của よく
N4
と
Khi... thì... (Nguyên do đầu tiên)
N5
とき
Khi...
N5
よく
Kĩ, tốt, giỏi
N5
よく
Thường...
N5
くて
Vừa... vừa
N3
ものだ
Đúng là (cảm thán)/Thật muốn (ước muốn)
N1
むやみに
Một cách bừa bãi, một cách thiếu thận trọng; một cách thiếu suy nghĩ
N3
よく(ぞ)
Thật quý hóa, cảm ơn
N3
よく(も)
Không ngờ..., mà vẫn...
N5
くないです
Thì không
N3
よく(も)
Sao anh dám...
N3
のような...
Chẳng hạn như

