Kết quả tra cứu ngữ pháp của られない
N2
ていられない
Không thể... được nữa
N2
ないことはない
Không phải là không
N2
ではいられない
Không thể cứ...mãi
N2
ずにはいられない
Không thể không/Không khỏi
N4
まだV-られない
Chưa thể ~
N2
ばかりはいられない
Không thể cứ mãi
N2
ないではいられない
Không thể không/Không khỏi
N2
..... ばかりもいられない
Cũng không thể cứ ... mãi được
N1
~にしのびない (~に忍びない)
Không thể ~

