Kết quả tra cứu ngữ pháp của わ
N3
がる
Cảm thấy (Cảm xúc, cảm giác, ý muốn của người khác)
N3
ても
Dù... thì cũng...
N3
つまり
Nói cách khác/Tóm lại là
N3
わけだ
Có nghĩa là (nói cách khác)
N5
と思う
Tôi nghĩ...
N3
わけだ
Thảo nào/Chẳng trách/Bảo sao (vỡ lẽ)
N2
わけだ
Lý do là vì/Cho nên
N3
わざと
Cố tình/Cố ý
N4
終わる
Làm... xong
N3
わずか
Chỉ vỏn vẹn
N3
わけだ
Như anh biết đấy (khẳng định sự thật)
N3
わけだ
Thành ra (kết luận)

