Kết quả tra cứu ngữ pháp của 時
N5
と
Là.../Thì...
N3
ても
Dù... thì cũng...
N5
とき
Khi...
N5
まで
Đến khi
N2
もしも
...Không hay, bất trắc
N2
と同時に
Cùng lúc/Đồng thời/Vừa... vừa...
N1
... るや
Vừa... xong là lập tức...
N5
~ に
Vào, vào lúc……
N4
~のに
Cho…, để…
N1
に即して/に則して
Theo đúng/Phù hợp với
N1
~ ないともかぎらない
~ Không chắc là ... sẽ không
N5
~に~かい(~に~回)
Làm ~ lần trong khoảng thời gian ~

