Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Bồ Đào Nha
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Vた[時「とき」]
After having done something
JLPT
N5
Cấu trúc
Vた + とき時,~
Nghĩa
After...
国
くに
へ
帰
か
る
時
とき
、
かばんを
買
か
いました
。
Quando voltei ao meu país, comprei uma mala.
Báo lỗi / Góp ý