Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Trung (Phồn)
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
ことはならない
不能
JLPT
N2
Cấu trúc
V-る + ことはならない
Nghĩa
表示禁止,不被允許做某事。有時也使用[ならぬ]形式。這是一句古話。
学校
がっこう
を
辞
や
めることはならない
。
你不必輟學。
封建時代
ほうけんじだい
には
、
王様
おうさま
の
顔
かお
を
見上
みあ
げることはならないと
聞
き
いた
。
聽說封建時代是不可以抬頭看國王的臉的。
Báo lỗi / Góp ý