Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Trung (Giản)
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
~なさんな
别
JLPT
N1
Cấu trúc
✦V + なさんな
Nghĩa
✦这是一种口语表达,是在动词「する」的恭敬形式上加上禁止词な车而形成的,也就是「なさい」,只用在非正式场合中。老年人常用,礼貌场合可以用「ないでください」代替
風邪
かぜ
などひきなさんな
。
别感冒了。
大丈夫
だいじょうぶ
だから
、
そんなに
心配
しんぱい
しなさんな
。
没关系,所以不用太担心。
Báo lỗi / Góp ý