Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Trung (Giản)
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
などする
例如...
JLPT
N3
Cấu trúc
V-る + などする
Nghĩa
用来陈述许多不同事件中的主要事件作为例子。 隐含的含义是还有其他类似事件。
髪
かみ
を
切
き
るなどして
、
もっと
見
み
かけに
気
き
を
付
つ
けてほしい
。
我希望他们能更加注意自己的外表,比如剪掉头发。
今朝話
けさはな
し
合
あ
って
説得
せっとく
するなどしたのですが
、
あまり
効果
こうか
はなかったようです
。
今天早上我试图跟他说话、劝说,但似乎没有多大效果。
Báo lỗi / Góp ý