Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Trung (Phồn)
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
せられたい
請...(為)
JLPT
N3
Cấu trúc
N + せられたい
Vます +られたい
Nghĩa
這是行政文件中的「しなさい」的表達方式。書面常用的言語風格。
上記二名
じょうきにめい
の
者
もの
すぐに
出頭
しゅっとう
せられたい
。
我請求上述兩人立即出庭。
ならかの
問題
もんだい
がある
場合
ばあい
は
、
担当者
たんとうしゃ
に
知
し
らせられたい
。
如有問題,請告知負責人。
Báo lỗi / Góp ý