Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Trung (Phồn)
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
あげる
上(向上)
JLPT
N4
Cấu trúc
V-ます+あげる
Nghĩa
表達這是一個向上移動物體的動作。
その
力士
りきし
は
大
おお
きな
机
つくえ
を
軽々
かるがる
と
持
も
ち
上
あ
げた
。
相撲選手輕鬆舉起了一張大桌子。
彼
かれ
は
新聞
しんぶん
を
取
と
り
上
あ
げて
読
よ
んだ
。
他拿起報紙讀起來。
彼女
かのじょ
は
カーテン
を
引
ひ
き
上
あ
げた
。
她拉起窗簾。
Báo lỗi / Góp ý