Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Trung (Giản)
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
みたいだ
看起来, 好像
JLPT
N3
Cấu trúc
V・A・Na・N + みたいだ
Nghĩa
描述说话人的推测。 说话人的推论是根据他自己的直接经验得出的,例如看到、听到、闻到...某事。
彼
かれ
は
大学
だいがく
の
教授
きょうじゅ
みたいだ
。
他看起来像一位大学教授。
何
なに
か
焦
こ
げているみたいだ
。
変
へん
な
匂
にお
いがする
。
看起来好像有什么东西在燃烧。闻起来很奇怪。
Báo lỗi / Góp ý