Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Trung (Giản)
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
ひとつ
一点, 有一点
JLPT
N3
Cấu trúc
ひとつ~
Nghĩa
日常会话中习惯使用。 意思是[ちょっと,ためしに](“一点”,“尝试”)。
ひとつ
頼
たの
まれてくれないか
。
你能帮我一件事吗?
おひとつどうぞ
。
请来一份。
ひとついかがですか
。
你想要一个吗?
Báo lỗi / Góp ý