Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Trung (Phồn)
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
なら
如果(觀點)
JLPT
N3
Cấu trúc
Vる + なら
Nghĩa
這是慣用語,[なら]後面接動詞[みる]、[言う]、[比べる]的字典形式。
表示判斷猜測和觀點是什麼以下段落中提出的意見基於?有點文藝。 [たら/と/ば]也有類似的用法,通常可以互換使用。
私
わたし
に
言
い
わせるなら
、
この
映画
えいが
は
優秀
ゆうしゅう
だと
思
おも
えない
。
如果你問我,我不認為這部電影很棒。
去年
きょねん
と
比
くら
べるなら
今年
ことし
の
雨量
うりょう
は
多
おお
くなった
。
與去年相比,今年的降雨量增加。
Báo lỗi / Góp ý