Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Trung (Giản)
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
なんとも
无法想象
JLPT
N3
Cấu trúc
なんとも~
Nghĩa
表示“到不知道如何想象的程度”
なんとも
申
もう
し
訳
わけ
ない
犯罪
はんざい
を
犯
おか
してしまった
。
我犯下了令我感到抱歉的罪行。
彼
かれ
はなんとも
馬鹿
ばか
なことをしたものだ
。
他做了多么愚蠢的事啊。
彼女
かのじょ
の
裏切
うらぎ
りには
、
何
なん
とも
腹
はら
がたって
仕方
しかた
がない
。
我不禁对她的背叛感到愤怒。
Báo lỗi / Góp ý