Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
伯
伯
はく
五等爵の第三位。 伯爵。
律令制で, 神祇官の長官。
兄弟の中の年長の者。
顕仲の~の娘のおはせし歌/今鏡(村上の源氏)
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 伯
伯母
おば
〔
を(小)は(母)
から〕
伯母
はくぼ
父母の姉。 おば。
伯仲
はくちゅう
長兄と次兄。
詩伯
しはく
詩の, 特に漢詩の大家。 詩豪。 詩宗。
Xem thêm