Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
墓
墓
はか
遺骸や遺骨を葬る所。 また, そこにしるしとして立てた石・木など。 塚。 墳墓。
~に布団は着せられぬ
親が死んでから孝行をしようと思っても手後れである。
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 墓
墓園
ぼえん
霊園。 墓地。
墓標
ぼひょう
墓石などに死者の氏名・死亡年月日・業績などを記した文。
墓表
ぼひょう
墓石などに死者の氏名・死亡年月日・業績などを記した文。
墓標
はかじるし
⇒ ぼひょう(墓標)
Xem thêm