Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
奉
奉
奉
砺(朝鮮語版) - 李氏朝鮮の文臣。
奉
石柱(朝鮮語版) - 李氏朝鮮の武臣。
奉
元孝(朝鮮語版) - 李氏朝鮮の文臣。
奉
斗玩 - 韓国のジャーナリスト、国会議員。
奉
旭(朝鮮語版) - 韓国の法律家。 ポン・ジュノ(
奉
俊昊) - 韓国の映画監督。
奉
万大(朝鮮語版) - 韓国の映画監督。
奉
重根
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 奉
奉る
たてまつる
※一※ (動ラ五[四])
奉る
まつる
〔
祭る
と同源〕
奉る
たいまつる
〔
たてまつる
の転〕
奉ずる
ほうずる
うけたまわる。
Xem thêm