Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
崖
崖
がけ
山・海岸などの, 険しく切り立ったようになっている所。
Từ điển Nhật - Nhật
崖
ほき
山腹などのけわしい所。 がけ。
岩のかどふむ~のかけ道/山家(雑)
Từ điển Nhật - Nhật
崖
まま
傾斜地, 崖(ガケ), 土手の崩れた所などの地形をいうか。 また, そのような地形の地名。
足柄(アシガリ)の~の小菅の菅枕あぜかまかさむ児ろせ手枕/万葉 3369
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 崖
崖路
がけじ
崖道(ガケミチ)
に同じ。
崖道
がけみち
崖のふちを通る道。 がけじ。
崖路
がけみち
崖のふちを通る道。 がけじ。
断崖
だんがい
きりたった, けわしい崖(ガケ)。
Xem thêm